

So sánh các
dòng xe Honda
Dễ dàng lựa chọn mẫu xe phù hợp với nhu cầu và ngân sách
Tổng quan so sánh


Bảng so sánh thông số kỹ thuật
| Thông số | Honda City RS | Honda Civic RS |
|---|---|---|
| Giá bán | 599.000.000 VNĐ | 870.000.000 VNĐ |
| Kiểu dáng | Sedan hạng B | Sedan hạng C |
| Số chỗ | 5 chỗ | 5 chỗ |
| Động cơ | 1.5L DOHC i-VTEC | 1.5L VTEC TURBO |
| Công suất cực đại | 119 mã lực / 6.600 vòng/phút | 176 mã lực / 6.000 vòng/phút |
| Hộp số | CVT | CVT |
| Mức tiêu hao nhiên liệu (hỗn hợp) | 5.68 L/100km | 6.36 L/100km |
| Tính năng an toàn | Honda SENSING | Honda SENSING |
| Công nghệ hỗ trợ lái | Có | Có |
| Khoang hành lý | 506 lít | 519 lít |
| Hệ thống giải trí | Màn hình 8 inch | Màn hình 9 inch |
| Điều hòa | Tự động | Tự động 2 vùng |
| Phanh tay | Phanh tay điện tử | Phanh tay điện tử |
| Kích thước (DxRxC) | 4.553 x 1.748 x 1.467 mm | 4.678 x 1.802 x 1.415 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.600 mm | 2.735 mm |
Ưu điểm nổi bật

Ưu điểm Honda City RS
- Giá bán hợp lý, tiết kiệm chi phí
- Tiết kiệm nhiên liệu vượt trội
- Không gian rộng rãi, thoải mái
- Dễ dàng di chuyển trong đô thị
- Chi phí bảo dưỡng thấp

Ưu điểm Honda Civic RS
- Thiết kế thể thao, hiện đại
- Động cơ mạnh mẽ, vận hành phấn khích
- Trang bị công nghệ cao cấp
- Cảm giác lái đầm chắc, ổn định
- Giữ giá tốt trong phân khúc
Nên chọn mẫu xe nào?
Phù hợp đi gia đình
Honda City rộng rãi, êm ái, tiết kiệm nhiên liệu và chi phí sử dụng thấp.
Chọn CityPhù hợp kinh doanh
Honda City bền bỉ, chi phí thấp, phù hợp di chuyển dịch vụ, tối ưu hiệu quả kinh tế.
Chọn CityPhù hợp người trẻ
Honda Civic thiết kế thể thao, công nghệ hiện đại, thể hiện cá tính và phong cách.
Chọn CivicPhù hợp đường dài
Honda Civic vận hành mạnh mẽ, cách âm tốt, mang đến trải nghiệm lái thoải mái trên mọi hành trình.
Chọn Civic
Vẫn chưa quyết định?
Để chuyên viên tư vấn giúp bạn chọn xe phù hợp với nhu cầu và ngân sách nhất.